Từ vựng
ヨーロッパいがい
よーろっぱいがい
vocabulary vocab word
trai vằn xanh
trai thường
ヨーロッパいがい ヨーロッパいがい よーろっぱいがい trai vằn xanh, trai thường
Ý nghĩa
trai vằn xanh và trai thường
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
よーろっぱいがい
vocabulary vocab word
trai vằn xanh
trai thường