Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
ヘラクレス大兜
へらくれすおーかぶと
vocabulary vocab word
Bọ Hercules
herakuresu大兜
herakuresuookabuto
ヘラクレス大兜
ヘラクレス大兜
へらくれすおーかぶと
Bọ Hercules
ヘ
ラ
ク
レ
ス
お
お
か
ぶ
と
ヘ
ラ
ク
レ
ス
大
兜
ヘ
ラ
ク
レ
ス
お
お
か
ぶ
と
ヘ
ラ
ク
レ
ス
大
兜
ヘ
ラ
ク
レ
ス
お
お
か
ぶ
と
ヘ
ラ
ク
レ
ス
大
兜
Ý nghĩa
Bọ Hercules
Bọ Hercules
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/7
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ヘラクレスオオカブト
Bọ Hercules
Phân tích thành phần
ヘラクレス大兜
Bọ Hercules
ヘラクレスおおかぶと
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
兜
mũ sắt, mũ bảo hiểm
かぶと, トウ, ト
𠒂
丷
( CDP-8CBD )
コ
Chữ cái Katakana Ko
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.