Từ vựng
サバニ帆漕
さばにはんそー
vocabulary vocab word
cuộc đua thuyền buồm và chèo sabani (Okinawa)
サバニ帆漕 サバニ帆漕 さばにはんそー cuộc đua thuyền buồm và chèo sabani (Okinawa)
Ý nghĩa
cuộc đua thuyền buồm và chèo sabani (Okinawa)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
サバニ帆漕
cuộc đua thuyền buồm và chèo sabani (Okinawa)
サバニはんそう