Từ vựng
コマ落とし
こまおとし
vocabulary vocab word
quay chậm
chuyển động nhanh
コマ落とし コマ落とし こまおとし quay chậm, chuyển động nhanh
Ý nghĩa
quay chậm và chuyển động nhanh
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
こまおとし
vocabulary vocab word
quay chậm
chuyển động nhanh