Từ vựng
コマ落し
vocabulary vocab word
quay chậm
chuyển động nhanh
コマ落し コマ落し quay chậm, chuyển động nhanh
コマ落し
Ý nghĩa
quay chậm và chuyển động nhanh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
quay chậm
chuyển động nhanh