Từ vựng
カラー革命
からーかくめい
vocabulary vocab word
cách mạng màu
cách mạng sắc màu
カラー革命 カラー革命 からーかくめい cách mạng màu, cách mạng sắc màu
Ý nghĩa
cách mạng màu và cách mạng sắc màu
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
からーかくめい
vocabulary vocab word
cách mạng màu
cách mạng sắc màu