Từ vựng
カップ碍子
かっぷがいし
vocabulary vocab word
sứ cách điện dạng cốc
カップ碍子 カップ碍子 かっぷがいし sứ cách điện dạng cốc
Ý nghĩa
sứ cách điện dạng cốc
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
かっぷがいし
vocabulary vocab word
sứ cách điện dạng cốc