Từ vựng
エラトステネスの篩
えらとすてねすのふるい
vocabulary vocab word
Sàng Eratosthenes
エラトステネスの篩 エラトステネスの篩 えらとすてねすのふるい Sàng Eratosthenes
Ý nghĩa
Sàng Eratosthenes
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0
えらとすてねすのふるい
vocabulary vocab word
Sàng Eratosthenes