Từ vựng
アメーバ赤痢
アメーバせきり
vocabulary vocab word
bệnh lỵ amip
lỵ amip
nhiễm amip
アメーバ赤痢 アメーバ赤痢 アメーバせきり bệnh lỵ amip, lỵ amip, nhiễm amip
Ý nghĩa
bệnh lỵ amip lỵ amip và nhiễm amip
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
アメーバせきり
vocabulary vocab word
bệnh lỵ amip
lỵ amip
nhiễm amip