Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
アメリカ鼯鼠
あめりかももんが
vocabulary vocab word
sóc bay phương nam
amerika鼯鼠
amerikamomonga
アメリカ鼯鼠
アメリカ鼯鼠
あめりかももんが
sóc bay phương nam
true
あ
め
り
か
も
も
ん
が
ア
メ
リ
カ
鼯
鼠
あ
め
り
か
も
も
ん
が
ア
メ
リ
カ
鼯
鼠
あ
め
り
か
も
も
ん
が
ア
メ
リ
カ
鼯
鼠
Ý nghĩa
sóc bay phương nam
sóc bay phương nam
Mục liên quan
アメリカももんが
sóc bay phương nam
Phân tích thành phần
アメリカ鼯鼠
sóc bay phương nam
アメリカももんが
鼯
sóc bay
むささび, ゴ
鼠
chuột, chuột nhắt, màu xám đen
ねずみ, ねず, ソ
臼
cối giã
うす, うすづ.く, キュウ
吾
tôi, của tôi, của chúng tôi...
われ, わが-, ゴ
五
năm
いつ, いつ.つ, ゴ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
口
miệng
くち, コウ, ク
鼠
chuột, chuột nhắt, màu xám đen
ねずみ, ねず, ソ
臼
cối giã
うす, うすづ.く, キュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.