Từ vựng
にらみ鯛
にらみだい
vocabulary vocab word
cá trang trí trong các dịp lễ hội
にらみ鯛 にらみ鯛 にらみだい cá trang trí trong các dịp lễ hội
Ý nghĩa
cá trang trí trong các dịp lễ hội
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
にらみだい
vocabulary vocab word
cá trang trí trong các dịp lễ hội