Từ vựng
とぐろを巻く
とぐろをまく
vocabulary vocab word
cuộn tròn (như rắn)
lười biếng
lảng vảng
とぐろを巻く とぐろを巻く とぐろをまく cuộn tròn (như rắn), lười biếng, lảng vảng
Ý nghĩa
cuộn tròn (như rắn) lười biếng và lảng vảng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0