Từ vựng
とかげの尻尾切り
とかげのしっぽぎり
vocabulary vocab word
thoái thác trách nhiệm bằng cách đổ lỗi cho cấp dưới rồi bỏ rơi họ
hiện tượng tắc kè đứt đuôi để tự vệ
とかげの尻尾切り とかげの尻尾切り とかげのしっぽぎり thoái thác trách nhiệm bằng cách đổ lỗi cho cấp dưới rồi bỏ rơi họ, hiện tượng tắc kè đứt đuôi để tự vệ
Ý nghĩa
thoái thác trách nhiệm bằng cách đổ lỗi cho cấp dưới rồi bỏ rơi họ và hiện tượng tắc kè đứt đuôi để tự vệ
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0