Từ vựng
たで食う虫も好きずき
たでくうむしもすきずき
vocabulary vocab word
mỗi người một sở thích
khẩu vị mỗi người mỗi khác
thích gì ăn nấy
たで食う虫も好きずき たで食う虫も好きずき たでくうむしもすきずき mỗi người một sở thích, khẩu vị mỗi người mỗi khác, thích gì ăn nấy
Ý nghĩa
mỗi người một sở thích khẩu vị mỗi người mỗi khác và thích gì ăn nấy
Luyện viết
Character: 1/10
Nét: 1/0