Từ vựng
こねくり廻す
こねくりまわす
vocabulary vocab word
nhào nặn
xoay trở
こねくり廻す こねくり廻す こねくりまわす nhào nặn, xoay trở
Ý nghĩa
nhào nặn và xoay trở
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
こねくりまわす
vocabulary vocab word
nhào nặn
xoay trở