Từ vựng
こう薬
vocabulary vocab word
cao dán
miếng dán
thuốc mỡ
dầu xoa
こう薬 こう薬 cao dán, miếng dán, thuốc mỡ, dầu xoa
こう薬
Ý nghĩa
cao dán miếng dán thuốc mỡ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
cao dán
miếng dán
thuốc mỡ
dầu xoa