Từ vựng
きゅう務員
きゅーむいん
vocabulary vocab word
người chăm sóc ngựa
nhân viên chuồng ngựa
người giữ ngựa
きゅう務員 きゅう務員 きゅーむいん người chăm sóc ngựa, nhân viên chuồng ngựa, người giữ ngựa
Ý nghĩa
người chăm sóc ngựa nhân viên chuồng ngựa và người giữ ngựa
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0