Từ vựng
かん体細胞
かんたいさいぼー
vocabulary vocab word
tế bào que
tế bào hình que
かん体細胞 かん体細胞 かんたいさいぼー tế bào que, tế bào hình que
Ý nghĩa
tế bào que và tế bào hình que
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
かんたいさいぼー
vocabulary vocab word
tế bào que
tế bào hình que