Từ vựng
かくはん機
かくはんき
vocabulary vocab word
máy trộn
thiết bị khuấy
máy trộn hỗn hợp
かくはん機 かくはん機 かくはんき máy trộn, thiết bị khuấy, máy trộn hỗn hợp
Ý nghĩa
máy trộn thiết bị khuấy và máy trộn hỗn hợp
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0