Từ vựng
おきゅうを据える
おきゅーをすえる
vocabulary vocab word
quở trách nghiêm khắc
mắng mỏ
trừng phạt
chỉ trích nặng nề
cứu ngải
おきゅうを据える おきゅうを据える おきゅーをすえる quở trách nghiêm khắc, mắng mỏ, trừng phạt, chỉ trích nặng nề, cứu ngải
Ý nghĩa
quở trách nghiêm khắc mắng mỏ trừng phạt
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0