Từ vựng
えび錠
えびじょー
vocabulary vocab word
khóa có hình dạng cong giống con tôm (dùng cho then cổng)
khóa móc
えび錠 えび錠 えびじょー khóa có hình dạng cong giống con tôm (dùng cho then cổng), khóa móc
Ý nghĩa
khóa có hình dạng cong giống con tôm (dùng cho then cổng) và khóa móc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0