Từ vựng
えこ贔屓
vocabulary vocab word
thiên vị
ưu ái
định kiến
thành kiến
thiên lệch
えこ贔屓 えこ贔屓 thiên vị, ưu ái, định kiến, thành kiến, thiên lệch
えこ贔屓
Ý nghĩa
thiên vị ưu ái định kiến
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0