Từ vựng
えこひいき
vocabulary vocab word
thiên vị
ưu ái
định kiến
thành kiến
thiên lệch
えこひいき えこひいき thiên vị, ưu ái, định kiến, thành kiến, thiên lệch
えこひいき
Ý nghĩa
thiên vị ưu ái định kiến
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0