Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
いき詰まる
いきずまる
vocabulary vocab word
nghẹt thở
ngột ngạt
iki詰maru
ikizumaru
いき詰まる
いき詰まる-2
いきずまる
nghẹt thở, ngột ngạt
い
き
づ
ま
る
い
き
詰
ま
る
い
き
づ
ま
る
い
き
詰
ま
る
い
き
づ
ま
る
い
き
詰
ま
る
Ý nghĩa
nghẹt thở
và
ngột ngạt
nghẹt thở, ngột ngạt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
いきづまる
nghẹt thở, ngột ngạt
いき
詰
いきづまる
まる
bế tắc, đình trệ, bất đồng khô...
Phân tích thành phần
いき詰まる
nghẹt thở, ngột ngạt
いきづまる
詰
chật kín, sát nhau, ép chặt...
つ.める, つ.め, キツ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
吉
vận may, niềm vui, lời chúc mừng
よし, キチ, キツ
士
quý ông, học giả, võ sĩ samurai...
さむらい, シ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.