Từ vựng
S級
えすきゅー
vocabulary vocab word
cao cấp
hạng đặc biệt
trên hạng A
phi thường
S級 S級 えすきゅー cao cấp, hạng đặc biệt, trên hạng A, phi thường true
Ý nghĩa
cao cấp hạng đặc biệt trên hạng A
えすきゅー
vocabulary vocab word
cao cấp
hạng đặc biệt
trên hạng A
phi thường