Từ vựng
ビーさいぼうB細胞 ビーさいぼうB細胞 ビーさいぼうB細胞

Ý nghĩa

tế bào B và tế bào lympho B

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠