Từ vựng
B級
びーきゅー
vocabulary vocab word
hạng B
loại B
hạng hai
kém chất lượng
B級 B級 びーきゅー hạng B, loại B, hạng hai, kém chất lượng true
Ý nghĩa
hạng B loại B hạng hai
びーきゅー
vocabulary vocab word
hạng B
loại B
hạng hai
kém chất lượng