Từ vựng
2次
にじ
vocabulary vocab word
thứ hai
thứ cấp
bậc hai
cấp hai
hư cấu
vẽ
hai chiều
2次 2次 にじ thứ hai, thứ cấp, bậc hai, cấp hai, hư cấu, vẽ, hai chiều true
Ý nghĩa
thứ hai thứ cấp bậc hai
にじ
vocabulary vocab word
thứ hai
thứ cấp
bậc hai
cấp hai
hư cấu
vẽ
hai chiều