Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
2曹
にそー
vocabulary vocab word
trung sĩ nhất (Lục quân Nhật Bản)
2曹
nisoo
2曹
2曹
にそー
trung sĩ nhất (Lục quân Nhật Bản)
true
に
そ
ー
2
曹
に
そ
ー
2
曹
に
そ
ー
2
曹
Ý nghĩa
trung sĩ nhất (Lục quân Nhật Bản)
trung sĩ nhất (Lục quân Nhật Bản)
Phân tích thành phần
2曹
trung sĩ nhất (Lục quân Nhật Bản)
にそう
曹
văn phòng, quan chức, đồng chí...
ソウ, ゾウ
由
( CDP-8D61 )
lý do, nguyên nhân
よし, よ.る, ユ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
曲
chỗ cong, âm nhạc, giai điệu...
ま.がる, ま.げる, キョク
日
( 曰 )
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
日
( 曰 )
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
日
( 曰 )
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
曰
nói, lý do, cớ...
いわ.く, のたま.う, エツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.