Từ vựng
1冊
いっさつ
vocabulary vocab word
một cuốn (sách
tạp chí
v.v.)
một tập
1冊 1冊 いっさつ một cuốn (sách, tạp chí, v.v.), một tập true
Ý nghĩa
một cuốn (sách tạp chí v.v.)
いっさつ
vocabulary vocab word
một cuốn (sách
tạp chí
v.v.)
một tập