Từ vựng
龍笛
りゅーてき
vocabulary vocab word
sáo rồng
sáo ngang bằng tre bọc vỏ cây có bảy lỗ
âm vực trung
dùng trong nhã nhạc
龍笛 龍笛 りゅーてき sáo rồng, sáo ngang bằng tre bọc vỏ cây có bảy lỗ, âm vực trung, dùng trong nhã nhạc
Ý nghĩa
sáo rồng sáo ngang bằng tre bọc vỏ cây có bảy lỗ âm vực trung
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0