Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
鼻漏
びろう
vocabulary vocab word
chảy nước mũi
鼻漏
birou
鼻漏
鼻漏
びろう
chảy nước mũi
び
ろ
う
鼻
漏
び
ろ
う
鼻
漏
び
ろ
う
鼻
漏
Ý nghĩa
chảy nước mũi
chảy nước mũi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
鼻漏
chảy nước mũi
びろう
鼻
mũi, mõm
はな, ビ
自
bản thân
みずか.ら, おの.ずから, ジ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
畀
cho, tặng
あた.える, たま.う, ヒ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
丌
bàn
そ.れ, そ.の, キ
漏
rò rỉ, thoát ra, thời gian
も.る, も.れる, ロウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
屚
rò rỉ, thoát ra, thời gian
も.る, も.れる, ロウ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
雨
mưa
あめ, あま-, ウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.