Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
鼠穴
ねずみあな
vocabulary vocab word
hang chuột
lỗ chuột
鼠穴
nezumiana
鼠穴
鼠穴
ねずみあな
hang chuột, lỗ chuột
ね
ず
み
あ
な
鼠
穴
ね
ず
み
あ
な
鼠
穴
ね
ず
み
あ
な
鼠
穴
Ý nghĩa
hang chuột
và
lỗ chuột
hang chuột, lỗ chuột
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
鼠穴
hang chuột, lỗ chuột
ねずみあな
鼠
chuột, chuột nhắt, màu xám đen
ねずみ, ねず, ソ
臼
cối giã
うす, うすづ.く, キュウ
穴
lỗ, khe hở, khe...
あな, ケツ
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.