Từ vựng
黄水晶
きずいしょう
vocabulary vocab word
hoàng thạch anh
thạch anh vàng
黄水晶 黄水晶 きずいしょう hoàng thạch anh, thạch anh vàng
Ý nghĩa
hoàng thạch anh và thạch anh vàng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きずいしょう
vocabulary vocab word
hoàng thạch anh
thạch anh vàng