Từ vựng
黄昏泣き
たそがれなき
vocabulary vocab word
chứng khóc dạ đề (đặc biệt vào buổi tối)
黄昏泣き 黄昏泣き たそがれなき chứng khóc dạ đề (đặc biệt vào buổi tối)
Ý nghĩa
chứng khóc dạ đề (đặc biệt vào buổi tối)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0