Từ vựng
麿
まろ
vocabulary vocab word
tôi
tớ
(người có) lông mày mỏng hoặc cạo nhẵn
hậu tố thân mật cho tên của thanh niên trẻ hoặc thú cưng
麿 麿 まろ tôi, tớ, (người có) lông mày mỏng hoặc cạo nhẵn, hậu tố thân mật cho tên của thanh niên trẻ hoặc thú cưng
Ý nghĩa
tôi tớ (người có) lông mày mỏng hoặc cạo nhẵn
Luyện viết
Nét: 1/18