Từ vựng
麻冠
あさかんむり
vocabulary vocab word
bộ thủ "vách đá có chấm" (bộ thủ 53)
麻冠 麻冠-2 あさかんむり bộ thủ "vách đá có chấm" (bộ thủ 53)
Ý nghĩa
bộ thủ "vách đá có chấm" (bộ thủ 53)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あさかんむり
vocabulary vocab word
bộ thủ "vách đá có chấm" (bộ thủ 53)