Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
麦搗き
むぎつき
vocabulary vocab word
xay lúa mì
麦搗ki
mugitsuki
麦搗き
麦搗き
むぎつき
xay lúa mì
む
ぎ
つ
き
麦
搗
き
む
ぎ
つ
き
麦
搗
き
む
ぎ
つ
き
麦
搗
き
Ý nghĩa
xay lúa mì
xay lúa mì
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
麦搗き
xay lúa mì
むぎつき
麦
( 麥 )
lúa mạch, lúa mì
むぎ, バク
龶
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
搗
giã, xay
つ.く, か.つ, トウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
島
đảo
しま, トウ
鳥
( CDP-8CBB )
chim, gà
とり, チョウ
山
núi
やま, サン, セン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.