Từ vựng
麒麟
きりん
vocabulary vocab word
hươu cao cổ
kỳ lân
ngựa ngàn dặm
麒麟 麒麟 きりん hươu cao cổ, kỳ lân, ngựa ngàn dặm
Ý nghĩa
hươu cao cổ kỳ lân và ngựa ngàn dặm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きりん
vocabulary vocab word
hươu cao cổ
kỳ lân
ngựa ngàn dặm