Từ vựng
麁相
そそー
vocabulary vocab word
sự bất cẩn
sai lầm do bất cẩn
sự sơ suất
tè dầm
làm bẩn quần áo
麁相 麁相 そそー sự bất cẩn, sai lầm do bất cẩn, sự sơ suất, tè dầm, làm bẩn quần áo
Ý nghĩa
sự bất cẩn sai lầm do bất cẩn sự sơ suất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0