Từ vựng
鹿木
しかぎ
vocabulary vocab word
lều săn hươu đơn giản (làm từ cành cây và bụi rậm nằm ngang)
鹿木 鹿木 しかぎ lều săn hươu đơn giản (làm từ cành cây và bụi rậm nằm ngang)
Ý nghĩa
lều săn hươu đơn giản (làm từ cành cây và bụi rậm nằm ngang)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0