Từ vựng
鹿の子
かのこ
vocabulary vocab word
vải nhuộm hoa văn lốm đốm
hoa văn đốm trắng
vết lốm đốm
bánh mochi nhân đậu đỏ
nai con
鹿の子 鹿の子 かのこ vải nhuộm hoa văn lốm đốm, hoa văn đốm trắng, vết lốm đốm, bánh mochi nhân đậu đỏ, nai con
Ý nghĩa
vải nhuộm hoa văn lốm đốm hoa văn đốm trắng vết lốm đốm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0