Từ vựng
鶴翼
かくよく
vocabulary vocab word
hình chữ V (trong đội hình chiến đấu)
cánh hạc
鶴翼 鶴翼 かくよく hình chữ V (trong đội hình chiến đấu), cánh hạc
Ý nghĩa
hình chữ V (trong đội hình chiến đấu) và cánh hạc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0