Từ vựng
鳶足
とんびあし
vocabulary vocab word
tư thế ngồi xổm dang chân
鳶足 鳶足 とんびあし tư thế ngồi xổm dang chân
Ý nghĩa
tư thế ngồi xổm dang chân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とんびあし
vocabulary vocab word
tư thế ngồi xổm dang chân