Từ vựng
鳶尾
いちはつ
vocabulary vocab word
diên vĩ tường
diên vĩ mái
diên vĩ tectorum
hoa bách hợp
鳶尾 鳶尾 いちはつ diên vĩ tường, diên vĩ mái, diên vĩ tectorum, hoa bách hợp
Ý nghĩa
diên vĩ tường diên vĩ mái diên vĩ tectorum
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0