Từ vựng
鳶の者
とびのもの
vocabulary vocab word
lính cứu hỏa thời Edo
công nhân xây dựng
thợ dựng giàn giáo
鳶の者 鳶の者 とびのもの lính cứu hỏa thời Edo, công nhân xây dựng, thợ dựng giàn giáo
Ý nghĩa
lính cứu hỏa thời Edo công nhân xây dựng và thợ dựng giàn giáo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0