Từ vựng
鳴門
なると
vocabulary vocab word
eo biển có thủy triều chảy xiết và ồn ào
xoáy nước
vực xoáy
kamaboko có hoa văn xoáy trôn ốc
kỹ thuật nấu ăn cắt nguyên liệu theo hình xoáy
thành phố Naruto (thuộc tỉnh Tokushima)
eo biển Naruto
rong biển wakame Naruto
鳴門 鳴門 なると eo biển có thủy triều chảy xiết và ồn ào, xoáy nước, vực xoáy, kamaboko có hoa văn xoáy trôn ốc, kỹ thuật nấu ăn cắt nguyên liệu theo hình xoáy, thành phố Naruto (thuộc tỉnh Tokushima), eo biển Naruto, rong biển wakame Naruto
Ý nghĩa
eo biển có thủy triều chảy xiết và ồn ào xoáy nước vực xoáy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0