Từ vựng
鳴禽
めいきん
vocabulary vocab word
chim hót
chim biết hót
鳴禽 鳴禽 めいきん chim hót, chim biết hót
Ý nghĩa
chim hót và chim biết hót
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
めいきん
vocabulary vocab word
chim hót
chim biết hót