Từ vựng
鳴物
なりもの
vocabulary vocab word
nhạc cụ
âm nhạc
nhạc cụ đệm trong kịch kabuki (không bao gồm shamisen)
鳴物 鳴物 なりもの nhạc cụ, âm nhạc, nhạc cụ đệm trong kịch kabuki (không bao gồm shamisen)
Ý nghĩa
nhạc cụ âm nhạc và nhạc cụ đệm trong kịch kabuki (không bao gồm shamisen)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0