Từ vựng
鳴らす
ならす
vocabulary vocab word
rung chuông
phát ra âm thanh
kêu leng keng
đánh (trống)
khịt mũi
búng ngón tay
kêu răng rắc (khớp xương)
nổi tiếng
được trọng vọng
có danh tiếng
tuyên bố
khăng khăng
phàn nàn
đánh rắm (to)
鳴らす 鳴らす ならす rung chuông, phát ra âm thanh, kêu leng keng, đánh (trống), khịt mũi, búng ngón tay, kêu răng rắc (khớp xương), nổi tiếng, được trọng vọng, có danh tiếng, tuyên bố, khăng khăng, phàn nàn, đánh rắm (to)
Ý nghĩa
rung chuông phát ra âm thanh kêu leng keng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0